Updated Vietnamese translation
Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>
This commit is contained in:
parent
857540134d
commit
f017b92538
53
po/vi.po
53
po/vi.po
@ -1,19 +1,20 @@
|
||||
# Vietnamese translation for Zenity.
|
||||
# Copyright © 2014 GNOME i18n Project for Vietnamese.
|
||||
# Bản dịch tiếng Việt dành cho for Zenity.
|
||||
# Copyright © 2015 GNOME i18n Project for Vietnamese.
|
||||
# This file is distributed under the same license as the zenity package.
|
||||
# Trinh Minh Thanh <tmthanh@yahoo.com>, 2003.
|
||||
# Nguyen Thai Ngoc Duy <pclouds@gmail.com>, 2003, 2012.
|
||||
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2008.
|
||||
# Lê Trường An <xinemdungkhoc1@gmail.com>, 2011.
|
||||
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2014.
|
||||
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2014, 2015.
|
||||
#
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: Zenity master\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?"
|
||||
"product=zenity&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2014-11-15 23:58+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2014-11-16 09:05+0700\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2014-11-16 02:07+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2015-03-16 14:56+0700\n"
|
||||
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
|
||||
"Language: vi\n"
|
||||
@ -59,7 +60,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: ../src/about.c:263
|
||||
msgid "translator-credits"
|
||||
msgstr "Nhóm Việt hóa GNOME <https://l10n.gnome.org/teams/vi/>"
|
||||
msgstr "Nhóm dịch GNOME <gnome-vi-list@gnome.org>"
|
||||
|
||||
#: ../src/about.c:275
|
||||
msgid "Display dialog boxes from shell scripts"
|
||||
@ -118,7 +119,7 @@ msgstr "Nhập tài khoản và mật khẩu của bạn"
|
||||
|
||||
#: ../src/password.c:107
|
||||
msgid "Username:"
|
||||
msgstr "Tên người dùng:"
|
||||
msgstr "Tài khoản:"
|
||||
|
||||
#: ../src/password.c:123
|
||||
msgid "Password:"
|
||||
@ -132,7 +133,7 @@ msgstr "Giá trị tối đa phải lớn hơn giá trị tối thiểu.\n"
|
||||
#: ../src/scale.c:64
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "Value out of range.\n"
|
||||
msgstr "Giá trị ngoài phạm vi.\n"
|
||||
msgstr "Giá trị nằm ngoài phạm vi.\n"
|
||||
|
||||
#: ../src/tree.c:375
|
||||
#, c-format
|
||||
@ -146,7 +147,7 @@ msgstr "Bạn nên dùng chỉ một kiểu hộp thoại Danh sách.\n"
|
||||
|
||||
#: ../src/zenity.ui.h:1
|
||||
msgid "Adjust the scale value"
|
||||
msgstr "Chỉnh giá trị co dãn"
|
||||
msgstr "Kéo con trượt để chọn giá trị"
|
||||
|
||||
#: ../src/zenity.ui.h:2
|
||||
msgid "Text View"
|
||||
@ -154,11 +155,11 @@ msgstr "Xem văn bản"
|
||||
|
||||
#: ../src/zenity.ui.h:3
|
||||
msgid "Calendar selection"
|
||||
msgstr "Chọn lịch"
|
||||
msgstr "Chọn ngày"
|
||||
|
||||
#: ../src/zenity.ui.h:4
|
||||
msgid "Select a date from below."
|
||||
msgstr "Chọn một ngày bên dưới."
|
||||
msgstr "Chọn một ngày ở phía dưới."
|
||||
|
||||
#: ../src/zenity.ui.h:5
|
||||
msgid "C_alendar:"
|
||||
@ -198,7 +199,7 @@ msgstr "Diễn biến"
|
||||
|
||||
#: ../src/zenity.ui.h:14
|
||||
msgid "Running..."
|
||||
msgstr "Đang chạy..."
|
||||
msgstr "Đang chạy…"
|
||||
|
||||
#: ../src/zenity.ui.h:15
|
||||
msgid "Question"
|
||||
@ -230,7 +231,7 @@ msgstr "TỰA_ĐỀ"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:176
|
||||
msgid "Set the window icon"
|
||||
msgstr "Lập biểu tượng cửa sổ"
|
||||
msgstr "Đặt biểu tượng cửa sổ"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:177
|
||||
msgid "ICONPATH"
|
||||
@ -425,7 +426,7 @@ msgstr "Đặt một bộ lọc tên tập tin"
|
||||
#. Help for file-filter argument (name and patterns for file selection)
|
||||
#: ../src/option.c:539
|
||||
msgid "NAME | PATTERN1 PATTERN2 ..."
|
||||
msgstr "TÊN | MẪU1 MẪU2 ..."
|
||||
msgstr "TÊN | MẪU1 MẪU2 …"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:553
|
||||
msgid "Display list dialog"
|
||||
@ -496,7 +497,7 @@ msgstr "Đặt văn bản thông báo"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:696
|
||||
msgid "Listen for commands on stdin"
|
||||
msgstr "Chờ lệnh từ stdin"
|
||||
msgstr "Chờ lệnh từ đầu vào tiêu chuẩn"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:705
|
||||
msgid "Set the notification hints"
|
||||
@ -508,7 +509,7 @@ msgstr "Hiển thị hộp thoại chỉ diễn biến"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:740
|
||||
msgid "Set initial percentage"
|
||||
msgstr "Đặt phần trăm đầu tiên"
|
||||
msgstr "Đặt phần trăm ban đầu"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:741
|
||||
msgid "PERCENTAGE"
|
||||
@ -543,7 +544,7 @@ msgstr "Hiển thị thoại câu hỏi"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:847
|
||||
msgid "Give cancel button focus by default"
|
||||
msgstr "Để nút bấm thôi được focus theo mặc định"
|
||||
msgstr "Để nút bấm thôi được đưa vào tầm ngắm theo mặc định"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:870
|
||||
msgid "Display text information dialog"
|
||||
@ -570,12 +571,12 @@ msgid ""
|
||||
"Do not enable user interaction with the WebView. Only works if you use --"
|
||||
"html option"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Không thể bật người dùng tương tác với WebView. Chỉ hoạt động với tuỳ chọn --"
|
||||
"Không thể bật người dùng tương tác với WebView. Chỉ hoạt động với tùy chọn --"
|
||||
"html"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:934
|
||||
msgid "Sets an url instead of a file. Only works if you use --html option"
|
||||
msgstr "Đặt url thay vì tập tin. Chỉ hoạt động với tuỳ chọn --html"
|
||||
msgstr "Đặt url thay vì tập tin. Chỉ hoạt động với tùy chọn --html"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:935
|
||||
msgid "URL"
|
||||
@ -592,7 +593,7 @@ msgstr "Hiển thị hộp thoại cảnh báo"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:1017
|
||||
msgid "Display scale dialog"
|
||||
msgstr "Hiển thị hộp thoại co dãn"
|
||||
msgstr "Hiển thị hộp thoại thanh trượt"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:1035
|
||||
msgid "Set initial value"
|
||||
@ -661,7 +662,7 @@ msgstr "Danh sách giá trị cho danh sách"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:1141 ../src/option.c:1150 ../src/option.c:1168
|
||||
msgid "List of values separated by |"
|
||||
msgstr "Danh sách giá trị cách bằng dấu |"
|
||||
msgstr "Các giá trị ngăn cách bằng dấu |"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:1149
|
||||
msgid "List of values for columns"
|
||||
@ -709,7 +710,7 @@ msgstr "Giới thiệu Zenity"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:1294
|
||||
msgid "Print version"
|
||||
msgstr "In ra phiên bản"
|
||||
msgstr "Hiển thị phiên bản"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:2228
|
||||
msgid "General options"
|
||||
@ -801,11 +802,11 @@ msgstr "Hiển thị tùy chọn về cảnh báo"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:2351
|
||||
msgid "Scale options"
|
||||
msgstr "Tùy chọn co dãn"
|
||||
msgstr "Tùy chọn thanh trượt"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:2352
|
||||
msgid "Show scale options"
|
||||
msgstr "Hiển thị tùy chọn về cách co dãn"
|
||||
msgstr "Hiển thị tùy chọn về thanh trượt"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:2362
|
||||
msgid "Text information options"
|
||||
@ -852,13 +853,13 @@ msgstr "Hiển thị các tùy chọn khác"
|
||||
msgid ""
|
||||
"This option is not available. Please see --help for all possible usages.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Không có tùy chọn này. Vui lòng chạy lệnh --help để xem mọi cách dùng có "
|
||||
"thể.\n"
|
||||
"Không có tùy chọn này. Vui lòng chạy lệnh --help để xem mọi cách có thể "
|
||||
"dùng.\n"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:2436
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "--%s is not supported for this dialog\n"
|
||||
msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn --%s cho hộp thoại này\n"
|
||||
msgstr "Không hỗ trợ tùy chọn --%s ở kiểu hộp thoại này\n"
|
||||
|
||||
#: ../src/option.c:2440
|
||||
#, c-format
|
||||
|
Reference in New Issue
Block a user